ionization tube

ionization tube

A scientist carefully observes the needle on the ionization tube's dial.

Định nghĩa

Danh từ: Ống ion hóa một dụng cụ đo lường dùng để đo lượng bức xạ ion hóa.

dụ sử dụng
  • (Ống ion hóa được sử dụng để phát hiện bức xạ trong phòng thí nghiệm.)
  • (Các nhà khoa học đã hiệu chuẩn ống ion hóa trước thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ionization tube counter": máy đếm ống ion hóa, một thiết bị chuyên dụng để đếm các hạt bức xạ.

    • The ionization tube counter recorded a high level of radiation. (Máy đếm ống ion hóa ghi nhận mức bức xạ cao.)
  • "to operate an ionization tube": vận hành ống ion hóa.

    • Technicians must be trained to operate an ionization tube safely. (Kỹ thuật viên phải được đào tạo để vận hành ống ion hóa một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionization (danh từ): sự ion hóa, quá trình tạo ra các ion.
    • Ionization is a key process in radiation detection. (Sự ion hóa một quá trình quan trọng trong việc phát hiện bức xạ.)
  • Ionize (động từ): làm ion hóa.
    • The gas is ionized inside the tube. (Khí bị ion hóa bên trong ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation detector: máy bức xạ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại thiết bị).
  • Geiger-Müller tube: ống Geiger-Müller (một loại ống ion hóa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb phổ biến với "ionization tube".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ionization tube".